Bí kíp xem ngày đá gà là phương pháp luận giải chiến thuật dựa trên triết lý Ngũ Hành tương sinh tương khắc. Kỹ thuật này tập trung vào việc xác định mệnh của chiến kê thông qua sắc lông như điều, tía, hay ô xám. Từ đó, người chơi có thể luận ra thời điểm xuất trận thuận lợi nhất dựa trên Can Chi của từng ngày. Hãy cùng VIN777 luận giải chi tiết cẩm nang phong thủy độc đáo và gia tăng ưu thế chiến thắng ngay.
Hướng Dẫn Xem Thời Điểm Đá Theo Ngũ Hành A-Z

Luận thời điểm theo Ngũ Hành là bí kíp xem ngày đá gà cổ điển được các sư kê lão làng tin dùng nhất để tìm ra lúc tốt nhất cho chiến kê xuất trận.
Mối Quan Hệ Về Tương Sinh Và Tương Khắc Theo Ngũ Hành
Nền tảng của mọi bí kíp xem ngày đá gà chính là hiểu rõ hai quy luật chính: Tương Sinh và Tương Khắc.
- Quy luật Tương Sinh (Tốt): Mô tả mối quan hệ nuôi dưỡng, thúc đẩy lẫn nhau. Vòng tuần hoàn này là: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, và Thủy sinh Mộc. Ví dụ dễ hiểu: Chiến kê mệnh Hỏa (sắc lông điều, tía) sẽ có lợi thế lớn khi đá vào thời điểm thuộc hành Thổ.
- Quy luật Tương Khắc (Xấu): Mô tả mối quan hệ áp chế, cản trở. Vòng tuần hoàn này là: Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, và Thổ khắc Thủy. Ví dụ cảnh báo: Tuyệt đối nên tránh cho chiến kê mệnh Thủy (sắc lông ô) ra trận vào thời điểm thuộc hành Thổ.
Bảng Quy Đổi Sắc Lông Sang Mệnh Ngũ Hành
Đây là phần quan trọng trong bí kíp xem ngày đá gà, dựa trên kinh nghiệm của các sư kê và màu sắc nguyên bản trong tự nhiên, đây là bảng quy đổi mệnh theo sắc lông chuẩn xác nhất.
| Sắc Lông (Tên Thường Gọi) | Mệnh Tương Ứng (Ngũ Hành) | Đặc Điểm Nhận Dạng |
|---|---|---|
| Xám, Nhạn | Mệnh Kim | Lông có sắc trắng, xám, trắng bạc. |
| Ô, Xanh | Mệnh Thủy | Lông có sắc đen tuyền, xanh đen, đen bóng. |
| Chuối | Mệnh Mộc | Lông có sự pha trộn của sắc vàng, trắng, đen giống thân cây chuối. |
| Điều, Tía | Mệnh Hỏa | Lông có sắc đỏ, cam, điều son, tía. |
| Khét, Vàng | Mệnh Thổ | Lông có sắc vàng đất, nâu, khét sữa. |
Cách Xác Định Mệnh Của Ngày Theo Can Chi
Khi đã biết mệnh của chiến kê, bước tiếp theo trong bí kíp xem ngày đá gà là xác định mệnh của hôm xuất trận. Mỗi hôm trong lịch âm được xác định bởi một cặp Thiên Can và Địa Chi.
Giá trị của 10 Thiên Can:
- Giáp, Ất = 1
- Bính, Đinh = 2
- Mậu, Kỷ = 3
- Canh, Tân = 4
- Nhâm, Quý = 5
Giá trị của 12 Địa Chi:
- Tý, Sửu = 0
- Dần, Mão = 1
- Thìn, Tỵ = 2
- Ngọ, Mùi = 3
- Thân, Dậu = 4
- Tuất, Hợi = 5
Với bí kíp xem ngày đá gà này, công thức tính mệnh của hôm đó cực kỳ đơn giản: Mệnh Ngày \= (Giá trị Can + Giá trị Chi) % 5. Kết quả phép tính dư sẽ tương ứng với các hành: 1=Kim, 2=Thủy, 3=Hỏa, 4=Thổ, 5 (hoặc 0)=Mộc.
Ví dụ cụ thể: Hôm Mậu Thìn có Can ‘Mậu’ (giá trị 3) và Chi ‘Thìn’ (giá trị 2). Áp dụng công thức: (3+2)%5 \= 0. Vậy hôm Mậu Thìn thuộc Mệnh Mộc. Các kê thủ tại VIN777 có thể tự mình tính toán cho bất kỳ hôm nào.
Bảng Tra Cứu Thời Điểm Tốt Xấu Cho Từng Mệnh
Để hoàn thiện bí kíp xem ngày đá gà, dưới đây là bảng tổng hợp giúp các sư kê đối chiếu nhanh mệnh của ngày và mệnh của chiến kê để chọn ra thời điểm xuất trận có lợi thế nhất.
| Mệnh Của Hôm Nay | Sắc Lông Nên Chọn (Tương Sinh – Vượng) | Sắc Lông Nên Tránh (Tương Khắc – Suy) |
|---|---|---|
| Hôm hành Kim | Ô, Xanh (Thủy) | Điều, Tía (Hỏa) |
| Hôm hành Mộc | Điều, Tía (Hỏa) | Khét, Vàng (Thổ) |
| Hôm hành Thủy | Chuối (Mộc) | Điều, Tía (Hỏa) |
| Hôm hành Hỏa | Khét, Vàng (Thổ) | Xám, Nhạn (Kim) |
| Hôm hành Thổ | Xám, Nhạn (Kim) | Ô, Xanh (Thủy) |
Phương Pháp Xem Thời Điểm Tốt Xấu Theo 12 Con Giáp

Bên cạnh hệ thống Ngũ Hành, nhiều sư kê kinh nghiệm còn kết hợp bí kíp xem ngày đá gà theo 12 con giáp để tăng thêm độ chính xác, dựa trên quy luật xung-hợp.
- Theo bí kíp xem ngày đá gà, vào hôm Tý, Hợi: các chiến kê sắc Ô, Xanh (thuộc Thủy) chiếm ưu thế tuyệt đối. Cần kỵ loại có sắc Khét, Vàng.
- Hôm Dần, Mão: Giống Chuối (thuộc Mộc) sẽ có lợi thế và sức bền tốt. Kỵ nhất là loại có sắc Xám, Nhạn.
- Áp dụng bí kíp xem ngày đá gà, hôm Tỵ, Ngọ: Giống Điều, Tía (thuộc Hỏa) sẽ sung sức và máu chiến nhất. Nên tránh loại có sắc Ô, Xanh.
- Hôm Thân, Dậu: Loại Xám, Nhạn (thuộc Kim) có vận may cao. Kỵ đối đầu với loại có sắc Điều, Tía.
- Hôm Sửu, Thìn, Mùi, Tuất: Loại Khét, Vàng (thuộc Thổ) có phong độ ổn định. Kỵ nhất là loại có sắc Chuối.
Kinh Nghiệm Xem Mệnh Chiến Kê Theo Mùa Trong Năm

Một bí kíp xem ngày đá gà ở trình độ cao hơn là dựa vào yếu tố mùa. Theo kinh nghiệm của các sư kê lão làng, mỗi mùa trong năm sẽ tương ứng với một hành vượng (mạnh nhất) và một hành suy (yếu nhất), giúp tinh chỉnh lựa chọn cho các trận quan trọng.
- Mùa Xuân (hành Mộc vượng): Thời điểm này giống Chuối có lợi thế lớn nhất. Ngược lại, giống Khét, Vàng (Thổ) sẽ yếu thế hơn do Mộc khắc Thổ.
- Mùa Hạ (hành Hỏa vượng): Giống Điều, Tía có sức mạnh vượt trội, phong độ đỉnh cao. Trong khi đó, giống Xám, Nhạn (Kim) gặp bất lợi do Hỏa khắc Kim.
- Mùa Thu (hành Kim vượng): Đây là lúc giống Xám, Nhạn đạt trạng thái tốt nhất. Các chiến kê có sắc Chuối (Mộc) sẽ bị khắc chế mạnh.
- Mùa Đông (hành Thủy vượng): Giống Ô, Xanh chiếm ưu thế tuyệt đối. Các chiến kê có sắc Điều, Tía (Hỏa) sẽ gặp nhiều khó khăn do Thủy khắc Hỏa.
Lời Kết
Bí kíp xem ngày đá gà không chỉ dừng lại ở quy luật Ngũ Hành mà còn kết hợp yếu tố mùa và 12 con giáp. Sự phối hợp các phương pháp này giúp sư kê xác định chính xác ngày vượng suy của chiến kê một cách khoa học. Đây là nền tảng vững chắc để đưa ra quyết định đặt cược tự tin, giảm thiểu yếu tố may rủi. Đặt cược ngay tại vin777 vin để áp dụng những chiến thuật phong thủy đỉnh cao và chinh phục mọi trận đấu.

